EGLD NOK: Giá MultiversX NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang NOK
EGLD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr35.13 | 0.73% |
| May 26, 2026 | kr34.88 | -4.39% |
| May 25, 2026 | kr36.48 | 0.69% |
| May 24, 2026 | kr36.23 | -3.48% |
| May 23, 2026 | kr37.53 | 4.14% |
| May 22, 2026 | kr36.04 | -2.87% |
| May 21, 2026 | kr37.11 | 1.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK đã giảm 4.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang NOK
biểu đồ MultiversX sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang NOK hiện tại là kr 35.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là giảm bởi EGLD đã giảm bớt 10.83% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr35.13 | 0.73% |
| May 26, 2026 | kr34.88 | -4.39% |
| May 25, 2026 | kr36.48 | 0.69% |
| May 24, 2026 | kr36.23 | -3.48% |
| May 23, 2026 | kr37.53 | 4.14% |
| May 22, 2026 | kr36.04 | -2.87% |
| May 21, 2026 | kr37.11 | 1.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK đã giảm 4.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang NOK là kr35.13 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:07:25 am |
|---|---|
| 0.5 EGLD | nok 17.57 |
| 1 EGLD | nok 35.13 |
| 5 EGLD | nok 175.66 |
| 10 EGLD | nok 351.32 |
| 50 EGLD | nok 1,756.59 |
| 100 EGLD | nok 3,513.18 |
| 500 EGLD | nok 17,565.88 |
| 1000 EGLD | nok 35,131.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:07:25 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | EGLD 0.01423 |
| 1 NOK | EGLD 0.02846 |
| 5 NOK | EGLD 0.1423 |
| 10 NOK | EGLD 0.2846 |
| 50 NOK | EGLD 1.42 |
| 100 NOK | EGLD 2.85 |
| 500 NOK | EGLD 14.23 |
| 1000 NOK | EGLD 28.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $3.7877 |
| EGLD / BTC | 0.00004994 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001822 ETH |
| EGLD / BNB | 0.005789 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












