Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang ETH đã giảm 7.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang ETH
biểu đồ Ore sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang ETH hiện tại là 0.05682 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 114.16% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ORE to ETH
24 giờ
May 27, 2026
0.05686 ETH
-3.71%
May 26, 2026
0.05905 ETH
0.83%
May 25, 2026
0.05857 ETH
14.07%
May 24, 2026
0.05135 ETH
5.81%
May 23, 2026
0.04853 ETH
3.55%
May 22, 2026
0.04686 ETH
2.68%
May 21, 2026
0.04564 ETH
-2.35%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang ETH đã giảm 7.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang ETH là 0.05683 ETH cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 06:27:18 am
0.5 ORE
0.02841 ETH
1 ORE
0.05683 ETH
5 ORE
0.2841 ETH
10 ORE
0.5683 ETH
50 ORE
2.8414 ETH
100 ORE
5.6828 ETH
500 ORE
28.41 ETH
1000 ORE
56.83 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ORE
Số tiền
Hôm nay lúc 06:27:18 am
0.5 ETH
8.7985 ORE
1 ETH
17.60 ORE
5 ETH
87.99 ORE
10 ETH
175.97 ORE
50 ETH
879.85 ORE
100 ETH
1,759.71 ORE
500 ETH
8,798.54 ORE
1000 ETH
17,597.08 ORE
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.