Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ore

ORE KRW: Giá Ore KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ORE sang KRW

ORE

Ore

KRW

South Korean Won

ORE KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to KRW24 giờ
May 26, 2026₩184,218.90-1.65%
May 25, 2026₩187,300.7514.68%
May 24, 2026₩163,329.944.60%
May 23, 2026₩156,145.146.14%
May 22, 2026₩147,118.080.53%
May 21, 2026₩146,342.20-1.86%
May 20, 2026₩149,109.80-0.10%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW đã giảm 4.55% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ORE sang KRW

biểu đồ Ore sang KRW

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ore Won Hàn Quốc

Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang KRW hiện tại là ₩181,138.42. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 119.67% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ORE KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to KRW24 giờ
May 26, 2026₩184,218.90-1.65%
May 25, 2026₩187,300.7514.68%
May 24, 2026₩163,329.944.60%
May 23, 2026₩156,145.146.14%
May 22, 2026₩147,118.080.53%
May 21, 2026₩146,342.20-1.86%
May 20, 2026₩149,109.80-0.10%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW đã giảm 4.55% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ORE / KRW

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang KRW là ₩181,138.42 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang KRW.

Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW

Số tiềnHôm nay lúc 05:42:29 am
0.5 OREkrw 90,569.21
1 OREkrw 181,138.42
5 OREkrw 905,692.11
10 OREkrw 1,811,384.23
50 OREkrw 9,056,921.13
100 OREkrw 18,113,842.26
500 OREkrw 90,569,211.29
1000 OREkrw 181,138,422.58

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ORE

Số tiềnHôm nay lúc 05:42:29 am
0.5 KRWORE 0.00000276
1 KRWORE 0.000005521
5 KRWORE 0.0000276
10 KRWORE 0.00005521
50 KRWORE 0.000276
100 KRWORE 0.0005521
500 KRWORE 0.00276
1000 KRWORE 0.005521

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ORE / USD$120.79
ORE / BTC0.001598 BTC
ORE / ETH0.0583 ETH
ORE / BNB0.1849 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ore (ORE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ore sang South Korean Won

Giá của 1 Ore (ORE) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ore (ORE) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩181,138.42.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ore (ORE) với ₩1?

Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.000005521 Ore (ORE).

Giá ORE/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ore (ORE) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩1,503,223.76 KRW vào 8/3/2024.

Giá trị của Ore (ORE) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ore (ORE) đã tăng thêm 119.7% so với South Korean Won (KRW).