SAFE HUF: Giá Safe HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SAFE sang HUF
SAFE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | Ft41.47 | -0.97% |
| May 26, 2026 | Ft41.88 | -5.61% |
| May 25, 2026 | Ft44.36 | -0.62% |
| May 24, 2026 | Ft44.64 | -3.65% |
| May 23, 2026 | Ft46.33 | 3.23% |
| May 22, 2026 | Ft44.88 | -3.65% |
| May 21, 2026 | Ft46.59 | 7.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang HUF đã giảm 4.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SAFE sang HUF
biểu đồ Safe sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Safe Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE sang HUF hiện tại là Ft 41.46. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Safe là giảm bởi SAFE đã giảm bớt 9.06% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SAFE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | Ft41.47 | -0.97% |
| May 26, 2026 | Ft41.88 | -5.61% |
| May 25, 2026 | Ft44.36 | -0.62% |
| May 24, 2026 | Ft44.64 | -3.65% |
| May 23, 2026 | Ft46.33 | 3.23% |
| May 22, 2026 | Ft44.88 | -3.65% |
| May 21, 2026 | Ft46.59 | 7.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang HUF đã giảm 4.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SAFE / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Safe (SAFE) sang HUF là Ft41.46 cho mỗi 1 SAFE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SAFE sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:47 am |
|---|---|
| 0.5 SAFE | huf 20.73 |
| 1 SAFE | huf 41.46 |
| 5 SAFE | huf 207.31 |
| 10 SAFE | huf 414.63 |
| 50 SAFE | huf 2,073.13 |
| 100 SAFE | huf 4,146.27 |
| 500 SAFE | huf 20,731.34 |
| 1000 SAFE | huf 41,462.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Safe (SAFE) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang SAFE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:47 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | SAFE 0.01206 |
| 1 HUF | SAFE 0.02412 |
| 5 HUF | SAFE 0.1206 |
| 10 HUF | SAFE 0.2412 |
| 50 HUF | SAFE 1.21 |
| 100 HUF | SAFE 2.41 |
| 500 HUF | SAFE 12.06 |
| 1000 HUF | SAFE 24.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Safe (SAFE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SAFE / USD | $0.1357 |
| SAFE / BTC | 0.000001793 BTC |
| SAFE / ETH | 0.00006556 ETH |
| SAFE / BNB | 0.0002073 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Safe (SAFE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












