APR NOK: Giá aPriori NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi APR sang NOK
APR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 APR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr1.63 | -0.38% |
| May 26, 2026 | kr1.64 | -2.45% |
| May 25, 2026 | kr1.68 | 12.13% |
| May 24, 2026 | kr1.49 | -8.77% |
| May 23, 2026 | kr1.64 | 2.45% |
| May 22, 2026 | kr1.60 | 1.68% |
| May 21, 2026 | kr1.57 | -2.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi APR sang NOK đã giảm 0.87% trong 24 giờ qua.
biểu đồ APR sang NOK
biểu đồ aPriori sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aPriori Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ APR sang NOK hiện tại là kr 1.63. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.87% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aPriori là giảm bởi APR đã giảm bớt 1.66% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
APR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 APR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr1.63 | -0.38% |
| May 26, 2026 | kr1.64 | -2.45% |
| May 25, 2026 | kr1.68 | 12.13% |
| May 24, 2026 | kr1.49 | -8.77% |
| May 23, 2026 | kr1.64 | 2.45% |
| May 22, 2026 | kr1.60 | 1.68% |
| May 21, 2026 | kr1.57 | -2.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi APR sang NOK đã giảm 0.87% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi APR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aPriori (APR) sang NOK là kr1.63 cho mỗi 1 APR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 APR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi APR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:16 pm |
|---|---|
| 0.5 APR | nok 0.8168 |
| 1 APR | nok 1.63 |
| 5 APR | nok 8.17 |
| 10 APR | nok 16.34 |
| 50 APR | nok 81.68 |
| 100 APR | nok 163.35 |
| 500 APR | nok 816.75 |
| 1000 APR | nok 1,633.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aPriori (APR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang APR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:16 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | APR 0.3061 |
| 1 NOK | APR 0.6122 |
| 5 NOK | APR 3.06 |
| 10 NOK | APR 6.12 |
| 50 NOK | APR 30.61 |
| 100 NOK | APR 61.22 |
| 500 NOK | APR 306.09 |
| 1000 NOK | APR 612.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang aPriori (APR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












