AXL DKK: Giá Axelar DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXL sang DKK
AXL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr0.3635 | -3.65% |
| May 25, 2026 | kr0.3773 | 2.95% |
| May 24, 2026 | kr0.3665 | -4.46% |
| May 23, 2026 | kr0.3836 | 2.69% |
| May 22, 2026 | kr0.3735 | -5.81% |
| May 21, 2026 | kr0.3966 | 3.07% |
| May 20, 2026 | kr0.3848 | 2.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang DKK đã giảm 4.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXL sang DKK
biểu đồ Axelar sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axelar Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ AXL sang DKK hiện tại là kr 0.3632. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axelar là giảm bởi AXL đã tăng thêm 0.23% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr0.3635 | -3.65% |
| May 25, 2026 | kr0.3773 | 2.95% |
| May 24, 2026 | kr0.3665 | -4.46% |
| May 23, 2026 | kr0.3836 | 2.69% |
| May 22, 2026 | kr0.3735 | -5.81% |
| May 21, 2026 | kr0.3966 | 3.07% |
| May 20, 2026 | kr0.3848 | 2.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang DKK đã giảm 4.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXL / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axelar (AXL) sang DKK là kr0.3632 cho mỗi 1 AXL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXL sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:49:39 pm |
|---|---|
| 0.5 AXL | dkk 0.1816 |
| 1 AXL | dkk 0.3632 |
| 5 AXL | dkk 1.82 |
| 10 AXL | dkk 3.63 |
| 50 AXL | dkk 18.16 |
| 100 AXL | dkk 36.32 |
| 500 AXL | dkk 181.62 |
| 1000 AXL | dkk 363.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axelar (AXL) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang AXL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:49:39 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | AXL 1.38 |
| 1 DKK | AXL 2.75 |
| 5 DKK | AXL 13.77 |
| 10 DKK | AXL 27.53 |
| 50 DKK | AXL 137.65 |
| 100 DKK | AXL 275.31 |
| 500 DKK | AXL 1,376.53 |
| 1000 DKK | AXL 2,753.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Axelar (AXL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












