BNKR CZK: Giá BankrCoin CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BNKR sang CZK
BNKR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNKR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 28, 2026 | Kč0.01027 | -4.48% |
| May 27, 2026 | Kč0.01075 | -0.13% |
| May 26, 2026 | Kč0.01077 | 3.05% |
| May 25, 2026 | Kč0.01045 | -6.34% |
| May 24, 2026 | Kč0.01116 | 4.79% |
| May 23, 2026 | Kč0.01065 | 4.32% |
| May 22, 2026 | Kč0.01021 | 1.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNKR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNKR sang CZK đã giảm 9.32% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BNKR sang CZK
biểu đồ BankrCoin sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BankrCoin Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BNKR sang CZK hiện tại là Kč 0.01024. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.32% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của BankrCoin là giảm bởi BNKR đã tăng thêm 59.23% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BNKR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNKR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 28, 2026 | Kč0.01027 | -4.48% |
| May 27, 2026 | Kč0.01075 | -0.13% |
| May 26, 2026 | Kč0.01077 | 3.05% |
| May 25, 2026 | Kč0.01045 | -6.34% |
| May 24, 2026 | Kč0.01116 | 4.79% |
| May 23, 2026 | Kč0.01065 | 4.32% |
| May 22, 2026 | Kč0.01021 | 1.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNKR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNKR sang CZK đã giảm 9.32% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BNKR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BankrCoin (BNKR) sang CZK là Kč0.01024 cho mỗi 1 BNKR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BNKR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BNKR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:19:01 am |
|---|---|
| 0.5 BNKR | czk 0.00512 |
| 1 BNKR | czk 0.01024 |
| 5 BNKR | czk 0.0512 |
| 10 BNKR | czk 0.1024 |
| 50 BNKR | czk 0.512 |
| 100 BNKR | czk 1.02 |
| 500 BNKR | czk 5.12 |
| 1000 BNKR | czk 10.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BankrCoin (BNKR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BNKR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:19:01 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BNKR 48.83 |
| 1 CZK | BNKR 97.65 |
| 5 CZK | BNKR 488.27 |
| 10 CZK | BNKR 976.54 |
| 50 CZK | BNKR 4,882.70 |
| 100 CZK | BNKR 9,765.41 |
| 500 CZK | BNKR 48,827.04 |
| 1000 CZK | BNKR 97,654.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang BankrCoin (BNKR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BNKR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BNKR / USD | $0.0004895 |
| BNKR / BTC | 0.000000006691 BTC |
| BNKR / ETH | 0.0000002465 ETH |
| BNKR / BNB | 0.0000007727 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của BankrCoin (BNKR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












