XCH KRW: Giá Chia KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XCH sang KRW
XCH KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XCH to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | ₩3,963.09 | -2.66% |
| May 26, 2026 | ₩4,071.22 | -9.36% |
| May 25, 2026 | ₩4,491.44 | 7.84% |
| May 24, 2026 | ₩4,164.98 | -6.68% |
| May 23, 2026 | ₩4,462.97 | -0.04% |
| May 22, 2026 | ₩4,464.83 | -11.70% |
| May 21, 2026 | ₩5,056.57 | -7.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XCH sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XCH sang KRW đã giảm 10.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XCH sang KRW
biểu đồ Chia sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Chia Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XCH sang KRW hiện tại là ₩3,963.85. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 10.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Chia là giảm bởi XCH đã tăng thêm 16.79% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XCH KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XCH to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | ₩3,963.09 | -2.66% |
| May 26, 2026 | ₩4,071.22 | -9.36% |
| May 25, 2026 | ₩4,491.44 | 7.84% |
| May 24, 2026 | ₩4,164.98 | -6.68% |
| May 23, 2026 | ₩4,462.97 | -0.04% |
| May 22, 2026 | ₩4,464.83 | -11.70% |
| May 21, 2026 | ₩5,056.57 | -7.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XCH sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XCH sang KRW đã giảm 10.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XCH / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Chia (XCH) sang KRW là ₩3,963.86 cho mỗi 1 XCH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XCH sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XCH sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:00:02 pm |
|---|---|
| 0.5 XCH | krw 1,981.93 |
| 1 XCH | krw 3,963.86 |
| 5 XCH | krw 19,819.28 |
| 10 XCH | krw 39,638.55 |
| 50 XCH | krw 198,192.75 |
| 100 XCH | krw 396,385.50 |
| 500 XCH | krw 1,981,927.50 |
| 1000 XCH | krw 3,963,855.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Chia (XCH) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XCH
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:00:02 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | XCH 0.0001261 |
| 1 KRW | XCH 0.0002523 |
| 5 KRW | XCH 0.001261 |
| 10 KRW | XCH 0.002523 |
| 50 KRW | XCH 0.01261 |
| 100 KRW | XCH 0.02523 |
| 500 KRW | XCH 0.1261 |
| 1000 KRW | XCH 0.2523 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Chia (XCH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












