CCD DKK: Giá Concordium DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CCD sang DKK
CCD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CCD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr0.03451 | -1.83% |
| May 25, 2026 | kr0.03515 | -2.27% |
| May 24, 2026 | kr0.03597 | 14.81% |
| May 23, 2026 | kr0.03133 | -4.64% |
| May 22, 2026 | kr0.03285 | -0.42% |
| May 21, 2026 | kr0.03299 | 0.27% |
| May 20, 2026 | kr0.0329 | -0.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CCD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CCD sang DKK đã tăng 3.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CCD sang DKK
biểu đồ Concordium sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Concordium Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ CCD sang DKK hiện tại là kr 0.03449. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Concordium là tăng bởi CCD đã tăng thêm 16.74% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CCD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CCD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr0.03451 | -1.83% |
| May 25, 2026 | kr0.03515 | -2.27% |
| May 24, 2026 | kr0.03597 | 14.81% |
| May 23, 2026 | kr0.03133 | -4.64% |
| May 22, 2026 | kr0.03285 | -0.42% |
| May 21, 2026 | kr0.03299 | 0.27% |
| May 20, 2026 | kr0.0329 | -0.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CCD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CCD sang DKK đã tăng 3.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CCD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Concordium (CCD) sang DKK là kr0.0345 cho mỗi 1 CCD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CCD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi CCD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:46:59 pm |
|---|---|
| 0.5 CCD | dkk 0.01725 |
| 1 CCD | dkk 0.0345 |
| 5 CCD | dkk 0.1725 |
| 10 CCD | dkk 0.345 |
| 50 CCD | dkk 1.72 |
| 100 CCD | dkk 3.45 |
| 500 CCD | dkk 17.25 |
| 1000 CCD | dkk 34.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Concordium (CCD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang CCD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:46:59 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | CCD 14.49 |
| 1 DKK | CCD 28.99 |
| 5 DKK | CCD 144.93 |
| 10 DKK | CCD 289.87 |
| 50 DKK | CCD 1,449.34 |
| 100 DKK | CCD 2,898.68 |
| 500 DKK | CCD 14,493.38 |
| 1000 DKK | CCD 28,986.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Concordium (CCD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












