DEP NOK: Giá DEAPcoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DEP sang NOK
DEP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr0.009961 | -0.95% |
| May 26, 2026 | kr0.01006 | 0.07% |
| May 25, 2026 | kr0.01005 | 0.48% |
| May 24, 2026 | kr0.01 | 0.46% |
| May 23, 2026 | kr0.009956 | -1.58% |
| May 22, 2026 | kr0.01012 | 0.47% |
| May 21, 2026 | kr0.01007 | -0.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK đã giảm 0.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DEP sang NOK
biểu đồ DEAPcoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá DEAPcoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DEP sang NOK hiện tại là kr 0.009959. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của DEAPcoin là giảm bởi DEP đã giảm bớt 0.40% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DEP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr0.009961 | -0.95% |
| May 26, 2026 | kr0.01006 | 0.07% |
| May 25, 2026 | kr0.01005 | 0.48% |
| May 24, 2026 | kr0.01 | 0.46% |
| May 23, 2026 | kr0.009956 | -1.58% |
| May 22, 2026 | kr0.01012 | 0.47% |
| May 21, 2026 | kr0.01007 | -0.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK đã giảm 0.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DEP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ DEAPcoin (DEP) sang NOK là kr0.00996 cho mỗi 1 DEP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DEP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:15:12 pm |
|---|---|
| 0.5 DEP | nok 0.00498 |
| 1 DEP | nok 0.00996 |
| 5 DEP | nok 0.0498 |
| 10 DEP | nok 0.0996 |
| 50 DEP | nok 0.498 |
| 100 DEP | nok 0.996 |
| 500 DEP | nok 4.98 |
| 1000 DEP | nok 9.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của DEAPcoin (DEP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DEP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:15:12 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | DEP 50.20 |
| 1 NOK | DEP 100.41 |
| 5 NOK | DEP 502.03 |
| 10 NOK | DEP 1,004.05 |
| 50 NOK | DEP 5,020.25 |
| 100 NOK | DEP 10,040.51 |
| 500 NOK | DEP 50,202.55 |
| 1000 NOK | DEP 100,405.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang DEAPcoin (DEP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












