OMI NOK: Giá ECOMI NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang NOK
OMI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr0.00147 | -1.90% |
| May 26, 2026 | kr0.001498 | -4.50% |
| May 25, 2026 | kr0.001569 | -0.00% |
| May 24, 2026 | kr0.001569 | 4.89% |
| May 23, 2026 | kr0.001495 | 10.50% |
| May 22, 2026 | kr0.001353 | -0.68% |
| May 21, 2026 | kr0.001363 | 6.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK đã tăng 0.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang NOK
biểu đồ ECOMI sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang NOK hiện tại là kr 0.001468. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là tăng bởi OMI đã tăng thêm 16.12% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr0.00147 | -1.90% |
| May 26, 2026 | kr0.001498 | -4.50% |
| May 25, 2026 | kr0.001569 | -0.00% |
| May 24, 2026 | kr0.001569 | 4.89% |
| May 23, 2026 | kr0.001495 | 10.50% |
| May 22, 2026 | kr0.001353 | -0.68% |
| May 21, 2026 | kr0.001363 | 6.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK đã tăng 0.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang NOK là kr0.001469 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:48:17 pm |
|---|---|
| 0.5 OMI | nok 0.0007344 |
| 1 OMI | nok 0.001469 |
| 5 OMI | nok 0.007344 |
| 10 OMI | nok 0.01469 |
| 50 OMI | nok 0.07344 |
| 100 OMI | nok 0.1469 |
| 500 OMI | nok 0.7344 |
| 1000 OMI | nok 1.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:48:17 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | OMI 340.39 |
| 1 NOK | OMI 680.79 |
| 5 NOK | OMI 3,403.95 |
| 10 NOK | OMI 6,807.90 |
| 50 NOK | OMI 34,039.50 |
| 100 NOK | OMI 68,078.99 |
| 500 NOK | OMI 340,394.96 |
| 1000 NOK | OMI 680,789.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












