GWEI ETH: Giá ETHGas ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang ETH
GWEI
ETHGas
ETH
Ethereum
GWEI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 GWEI to ETH
24 giờ
May 26, 2026
0.00005491 ETH
0.65%
May 25, 2026
0.00005455 ETH
-4.06%
May 24, 2026
0.00005686 ETH
3.30%
May 23, 2026
0.00005504 ETH
-2.49%
May 22, 2026
0.00005645 ETH
3.40%
May 21, 2026
0.00005459 ETH
-11.28%
May 20, 2026
0.00006153 ETH
-1.63%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH đã giảm 0.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang ETH
biểu đồ ETHGas sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang ETH hiện tại là 0.00005485 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là giảm bởi GWEI đã tăng thêm 15.16% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 GWEI to ETH
24 giờ
May 26, 2026
0.00005491 ETH
0.65%
May 25, 2026
0.00005455 ETH
-4.06%
May 24, 2026
0.00005686 ETH
3.30%
May 23, 2026
0.00005504 ETH
-2.49%
May 22, 2026
0.00005645 ETH
3.40%
May 21, 2026
0.00005459 ETH
-11.28%
May 20, 2026
0.00006153 ETH
-1.63%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH đã giảm 0.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang ETH là 0.00005486 ETH cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 12:38:54 pm
0.5 GWEI
0.00002743 ETH
1 GWEI
0.00005486 ETH
5 GWEI
0.0002743 ETH
10 GWEI
0.0005486 ETH
50 GWEI
0.002743 ETH
100 GWEI
0.005486 ETH
500 GWEI
0.02743 ETH
1000 GWEI
0.05486 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang GWEI
Số tiền
Hôm nay lúc 12:38:54 pm
0.5 ETH
9,114.60 GWEI
1 ETH
18,229.21 GWEI
5 ETH
91,146.03 GWEI
10 ETH
182,292.07 GWEI
50 ETH
911,460.33 GWEI
100 ETH
1,822,920.66 GWEI
500 ETH
9,114,603.31 GWEI
1000 ETH
18,229,206.62 GWEI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.