ETHFI NOK: Giá ether.fi NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETHFI sang NOK
ETHFI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 23, 2026 | kr3.41 | 1.23% |
| May 22, 2026 | kr3.37 | -5.66% |
| May 21, 2026 | kr3.57 | 0.37% |
| May 20, 2026 | kr3.56 | 3.53% |
| May 19, 2026 | kr3.44 | -1.39% |
| May 18, 2026 | kr3.48 | -0.93% |
| May 17, 2026 | kr3.52 | -1.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK đã giảm 4.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETHFI sang NOK
biểu đồ ether.fi sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ether.fi Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hiện tại là kr 3.4. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ether.fi là giảm bởi ETHFI đã giảm bớt 18.09% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETHFI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 23, 2026 | kr3.41 | 1.23% |
| May 22, 2026 | kr3.37 | -5.66% |
| May 21, 2026 | kr3.57 | 0.37% |
| May 20, 2026 | kr3.56 | 3.53% |
| May 19, 2026 | kr3.44 | -1.39% |
| May 18, 2026 | kr3.48 | -0.93% |
| May 17, 2026 | kr3.52 | -1.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK đã giảm 4.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETHFI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ether.fi (ETHFI) sang NOK là kr3.41 cho mỗi 1 ETHFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETHFI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:29:39 am |
|---|---|
| 0.5 ETHFI | nok 1.70 |
| 1 ETHFI | nok 3.41 |
| 5 ETHFI | nok 17.05 |
| 10 ETHFI | nok 34.09 |
| 50 ETHFI | nok 170.46 |
| 100 ETHFI | nok 340.91 |
| 500 ETHFI | nok 1,704.56 |
| 1000 ETHFI | nok 3,409.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ether.fi (ETHFI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ETHFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:29:39 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ETHFI 0.1467 |
| 1 NOK | ETHFI 0.2933 |
| 5 NOK | ETHFI 1.47 |
| 10 NOK | ETHFI 2.93 |
| 50 NOK | ETHFI 14.67 |
| 100 NOK | ETHFI 29.33 |
| 500 NOK | ETHFI 146.67 |
| 1000 NOK | ETHFI 293.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ether.fi (ETHFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ETHFI / USD | $0.3677 |
| ETHFI / BTC | 0.000004869 BTC |
| ETHFI / ETH | 0.0001779 ETH |
| ETHFI / BNB | 0.0005655 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ether.fi (ETHFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












