HBAR GBP: Giá Hedera GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang GBP
HBAR GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | £0.0645 | -1.14% |
| May 25, 2026 | £0.06525 | -0.46% |
| May 24, 2026 | £0.06555 | -1.77% |
| May 23, 2026 | £0.06673 | 2.07% |
| May 22, 2026 | £0.06538 | -2.20% |
| May 21, 2026 | £0.06685 | 1.22% |
| May 20, 2026 | £0.06604 | 0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang GBP đã giảm 1.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang GBP
biểu đồ Hedera sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang GBP hiện tại là £0.06437. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 4.50% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | £0.0645 | -1.14% |
| May 25, 2026 | £0.06525 | -0.46% |
| May 24, 2026 | £0.06555 | -1.77% |
| May 23, 2026 | £0.06673 | 2.07% |
| May 22, 2026 | £0.06538 | -2.20% |
| May 21, 2026 | £0.06685 | 1.22% |
| May 20, 2026 | £0.06604 | 0.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang GBP đã giảm 1.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang GBP là £0.06437 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:20:51 am |
|---|---|
| 0.5 HBAR | gbp 0.03219 |
| 1 HBAR | gbp 0.06437 |
| 5 HBAR | gbp 0.3219 |
| 10 HBAR | gbp 0.6437 |
| 50 HBAR | gbp 3.22 |
| 100 HBAR | gbp 6.44 |
| 500 HBAR | gbp 32.19 |
| 1000 HBAR | gbp 64.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:20:51 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | HBAR 7.77 |
| 1 GBP | HBAR 15.53 |
| 5 GBP | HBAR 77.67 |
| 10 GBP | HBAR 155.34 |
| 50 GBP | HBAR 776.71 |
| 100 GBP | HBAR 1,553.41 |
| 500 GBP | HBAR 7,767.05 |
| 1000 GBP | HBAR 15,534.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08683 |
| HBAR / BTC | 0.000001133 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00004151 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001319 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












