Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Lumera Health

LUR NOK: Giá Lumera Health NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi LUR sang NOK

LUR

Lumera Health

NOK

Norwegian Krone

LUR NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 LUR to NOK24 giờ
May 28, 2026kr38.260.02%
May 27, 2026kr38.25-2.02%
May 26, 2026kr39.041.24%
May 25, 2026kr38.561.88%
May 24, 2026kr37.850.44%
May 23, 2026kr37.681.21%
May 22, 2026kr37.23-0.55%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUR sang NOK đã giảm 2.12% trong 24 giờ qua.

biểu đồ LUR sang NOK

biểu đồ Lumera Health sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Lumera Health Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ LUR sang NOK hiện tại là kr 38.23. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Lumera Health là giảm bởi LUR đã tăng thêm 10.47% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

LUR NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 LUR to NOK24 giờ
May 28, 2026kr38.260.02%
May 27, 2026kr38.25-2.02%
May 26, 2026kr39.041.24%
May 25, 2026kr38.561.88%
May 24, 2026kr37.850.44%
May 23, 2026kr37.681.21%
May 22, 2026kr37.23-0.55%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUR sang NOK đã giảm 2.12% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi LUR / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Lumera Health (LUR) sang NOK là kr38.24 cho mỗi 1 LUR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LUR sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi LUR sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 02:29:12 am
0.5 LURnok 19.12
1 LURnok 38.24
5 LURnok 191.18
10 LURnok 382.37
50 LURnok 1,911.84
100 LURnok 3,823.68
500 LURnok 19,118.38
1000 LURnok 38,236.75

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Lumera Health (LUR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang LUR

Số tiềnHôm nay lúc 02:29:12 am
0.5 NOKLUR 0.01308
1 NOKLUR 0.02615
5 NOKLUR 0.1308
10 NOKLUR 0.2615
50 NOKLUR 1.31
100 NOKLUR 2.62
500 NOKLUR 13.08
1000 NOKLUR 26.15

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Lumera Health (LUR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ LUR sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
LUR / USD$4.1151
LUR / BTC0.00005553 BTC
LUR / ETH0.002044 ETH
LUR / BNB0.006386 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Lumera Health (LUR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Lumera Health sang Norwegian Krone

Giá của 1 Lumera Health (LUR) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Lumera Health (LUR) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr38.24.

Tôi có thể mua bao nhiêu Lumera Health (LUR) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.02615 Lumera Health (LUR).

Giá LUR/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Lumera Health (LUR) đạt mức giá cao nhất từng có là kr69.26 NOK vào 7/21/2025.

Giá trị của Lumera Health (LUR) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Lumera Health (LUR) đã tăng thêm 10.5% so với Norwegian Krone (NOK).