MET NOK: Giá Meteora NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang NOK
MET NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr1.25 | -1.17% |
| May 26, 2026 | kr1.26 | 3.02% |
| May 25, 2026 | kr1.22 | 0.05% |
| May 24, 2026 | kr1.22 | -4.55% |
| May 23, 2026 | kr1.28 | 1.44% |
| May 22, 2026 | kr1.26 | -7.28% |
| May 21, 2026 | kr1.36 | 1.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang NOK đã tăng 1.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang NOK
biểu đồ Meteora sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang NOK hiện tại là kr 1.24. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là tăng bởi MET đã giảm bớt 15.11% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr1.25 | -1.17% |
| May 26, 2026 | kr1.26 | 3.02% |
| May 25, 2026 | kr1.22 | 0.05% |
| May 24, 2026 | kr1.22 | -4.55% |
| May 23, 2026 | kr1.28 | 1.44% |
| May 22, 2026 | kr1.26 | -7.28% |
| May 21, 2026 | kr1.36 | 1.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang NOK đã tăng 1.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang NOK là kr1.25 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:13:00 am |
|---|---|
| 0.5 MET | nok 0.6228 |
| 1 MET | nok 1.25 |
| 5 MET | nok 6.23 |
| 10 MET | nok 12.46 |
| 50 MET | nok 62.28 |
| 100 MET | nok 124.57 |
| 500 MET | nok 622.84 |
| 1000 MET | nok 1,245.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:13:00 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MET 0.4014 |
| 1 NOK | MET 0.8028 |
| 5 NOK | MET 4.01 |
| 10 NOK | MET 8.03 |
| 50 NOK | MET 40.14 |
| 100 NOK | MET 80.28 |
| 500 NOK | MET 401.39 |
| 1000 NOK | MET 802.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












