Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang ETH
biểu đồ Dai sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang ETH hiện tại là 0.000483 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dai là giảm bởi DAI đã giảm bớt 0.05% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 DAI to ETH
24 giờ
May 25, 2026
0.0004736 ETH
-0.44%
May 24, 2026
0.0004757 ETH
0.74%
May 23, 2026
0.0004722 ETH
-2.48%
May 22, 2026
0.0004842 ETH
3.32%
May 21, 2026
0.0004687 ETH
-0.27%
May 20, 2026
0.0004699 ETH
-0.73%
May 19, 2026
0.0004734 ETH
0.71%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang ETH là 0.0004831 ETH cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 11:02:21 pm
0.5 DAI
0.0002415 ETH
1 DAI
0.0004831 ETH
5 DAI
0.002415 ETH
10 DAI
0.004831 ETH
50 DAI
0.02415 ETH
100 DAI
0.04831 ETH
500 DAI
0.2415 ETH
1000 DAI
0.4831 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang DAI
Số tiền
Hôm nay lúc 11:02:21 pm
0.5 ETH
1,035.02 DAI
1 ETH
2,070.04 DAI
5 ETH
10,350.20 DAI
10 ETH
20,700.41 DAI
50 ETH
103,502.04 DAI
100 ETH
207,004.09 DAI
500 ETH
1,035,020.44 DAI
1000 ETH
2,070,040.89 DAI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.