MYX GBP: Giá MYX Finance GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MYX sang GBP
MYX GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | £0.1513 | 0.83% |
| May 24, 2026 | £0.15 | -3.45% |
| May 23, 2026 | £0.1554 | 25.87% |
| May 22, 2026 | £0.1234 | -9.66% |
| May 21, 2026 | £0.1366 | 1.53% |
| May 20, 2026 | £0.1346 | 0.23% |
| May 19, 2026 | £0.1343 | -0.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang GBP đã tăng 1.66% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MYX sang GBP
biểu đồ MYX Finance sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MYX Finance Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ MYX sang GBP hiện tại là £0.1512. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.66% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MYX Finance là tăng bởi MYX đã giảm bớt 21.36% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MYX GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | £0.1513 | 0.83% |
| May 24, 2026 | £0.15 | -3.45% |
| May 23, 2026 | £0.1554 | 25.87% |
| May 22, 2026 | £0.1234 | -9.66% |
| May 21, 2026 | £0.1366 | 1.53% |
| May 20, 2026 | £0.1346 | 0.23% |
| May 19, 2026 | £0.1343 | -0.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang GBP đã tăng 1.66% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MYX / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MYX Finance (MYX) sang GBP là £0.1513 cho mỗi 1 MYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MYX sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:24:48 pm |
|---|---|
| 0.5 MYX | gbp 0.07563 |
| 1 MYX | gbp 0.1513 |
| 5 MYX | gbp 0.7563 |
| 10 MYX | gbp 1.51 |
| 50 MYX | gbp 7.56 |
| 100 MYX | gbp 15.13 |
| 500 MYX | gbp 75.63 |
| 1000 MYX | gbp 151.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MYX Finance (MYX) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang MYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:24:48 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | MYX 3.31 |
| 1 GBP | MYX 6.61 |
| 5 GBP | MYX 33.05 |
| 10 GBP | MYX 66.11 |
| 50 GBP | MYX 330.55 |
| 100 GBP | MYX 661.10 |
| 500 GBP | MYX 3,305.49 |
| 1000 GBP | MYX 6,610.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang MYX Finance (MYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












