Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH đã giảm 4.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AB sang ETH
biểu đồ AB sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AB Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ AB sang ETH hiện tại là 0.0#(6)6313 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AB là giảm bởi AB đã giảm bớt 14.66% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AB ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 AB to ETH
24 giờ
May 26, 2026
0.0000006494 ETH
-0.68%
May 25, 2026
0.0000006538 ETH
-0.16%
May 24, 2026
0.0000006549 ETH
0.73%
May 23, 2026
0.0000006501 ETH
-3.91%
May 22, 2026
0.0000006766 ETH
3.01%
May 21, 2026
0.0000006568 ETH
-0.48%
May 20, 2026
0.00000066 ETH
-0.91%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH đã giảm 4.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AB / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AB (AB) sang ETH là 0.0000006314 ETH cho mỗi 1 AB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AB sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 11:39:12 am
0.5 AB
0.0000003157 ETH
1 AB
0.0000006314 ETH
5 AB
0.000003157 ETH
10 AB
0.000006314 ETH
50 AB
0.00003157 ETH
100 AB
0.00006314 ETH
500 AB
0.0003157 ETH
1000 AB
0.0006314 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AB (AB) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang AB
Số tiền
Hôm nay lúc 11:39:12 am
0.5 ETH
791,905.41 AB
1 ETH
1,583,810.83 AB
5 ETH
7,919,054.13 AB
10 ETH
15,838,108.26 AB
50 ETH
79,190,541.30 AB
100 ETH
158,381,082.60 AB
500 ETH
791,905,412.99 AB
1000 ETH
1,583,810,825.99 AB
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang AB (AB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.