NOT INR: Giá Notcoin INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NOT sang INR
NOT INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOT to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 28, 2026 | ₹0.04203 | -2.61% |
| May 27, 2026 | ₹0.04316 | -2.12% |
| May 26, 2026 | ₹0.04409 | -4.33% |
| May 25, 2026 | ₹0.04609 | 7.22% |
| May 24, 2026 | ₹0.04299 | -4.45% |
| May 23, 2026 | ₹0.04499 | 2.92% |
| May 22, 2026 | ₹0.04371 | -8.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOT sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang INR đã giảm 4.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NOT sang INR
biểu đồ Notcoin sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Notcoin Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ NOT sang INR hiện tại là ₹0.0419. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Notcoin là giảm bởi NOT đã tăng thêm 9.19% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NOT INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOT to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 28, 2026 | ₹0.04203 | -2.61% |
| May 27, 2026 | ₹0.04316 | -2.12% |
| May 26, 2026 | ₹0.04409 | -4.33% |
| May 25, 2026 | ₹0.04609 | 7.22% |
| May 24, 2026 | ₹0.04299 | -4.45% |
| May 23, 2026 | ₹0.04499 | 2.92% |
| May 22, 2026 | ₹0.04371 | -8.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOT sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang INR đã giảm 4.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NOT / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Notcoin (NOT) sang INR là ₹0.0419 cho mỗi 1 NOT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NOT sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi NOT sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:43:32 am |
|---|---|
| 0.5 NOT | inr 0.02095 |
| 1 NOT | inr 0.0419 |
| 5 NOT | inr 0.2095 |
| 10 NOT | inr 0.419 |
| 50 NOT | inr 2.10 |
| 100 NOT | inr 4.19 |
| 500 NOT | inr 20.95 |
| 1000 NOT | inr 41.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Notcoin (NOT) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang NOT
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:43:32 am |
|---|---|
| 0.5 INR | NOT 11.93 |
| 1 INR | NOT 23.87 |
| 5 INR | NOT 119.33 |
| 10 INR | NOT 238.66 |
| 50 INR | NOT 1,193.29 |
| 100 INR | NOT 2,386.58 |
| 500 INR | NOT 11,932.89 |
| 1000 INR | NOT 23,865.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang Notcoin (NOT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












