ROSE MYR: Giá Oasis MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang MYR
ROSE MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | RM0.03852 | -0.77% |
| May 26, 2026 | RM0.03882 | 0.22% |
| May 25, 2026 | RM0.03873 | 2.33% |
| May 24, 2026 | RM0.03785 | -4.35% |
| May 23, 2026 | RM0.03957 | 4.34% |
| May 22, 2026 | RM0.03793 | -3.67% |
| May 21, 2026 | RM0.03937 | 1.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang MYR đã giảm 1.32% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang MYR
biểu đồ Oasis sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang MYR hiện tại là RM 0.03849. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.32% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là giảm bởi ROSE đã giảm bớt 3.76% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | RM0.03852 | -0.77% |
| May 26, 2026 | RM0.03882 | 0.22% |
| May 25, 2026 | RM0.03873 | 2.33% |
| May 24, 2026 | RM0.03785 | -4.35% |
| May 23, 2026 | RM0.03957 | 4.34% |
| May 22, 2026 | RM0.03793 | -3.67% |
| May 21, 2026 | RM0.03937 | 1.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang MYR đã giảm 1.32% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang MYR là RM0.03849 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:39:15 am |
|---|---|
| 0.5 ROSE | myr 0.01925 |
| 1 ROSE | myr 0.03849 |
| 5 ROSE | myr 0.1925 |
| 10 ROSE | myr 0.3849 |
| 50 ROSE | myr 1.92 |
| 100 ROSE | myr 3.85 |
| 500 ROSE | myr 19.25 |
| 1000 ROSE | myr 38.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:39:15 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | ROSE 12.99 |
| 1 MYR | ROSE 25.98 |
| 5 MYR | ROSE 129.90 |
| 10 MYR | ROSE 259.81 |
| 50 MYR | ROSE 1,299.03 |
| 100 MYR | ROSE 2,598.06 |
| 500 MYR | ROSE 12,990.32 |
| 1000 MYR | ROSE 25,980.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.009701 |
| ROSE / BTC | 0.0000001284 BTC |
| ROSE / ETH | 0.000004681 ETH |
| ROSE / BNB | 0.00001486 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












