SERV DKK: Giá OpenServ DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SERV sang DKK
SERV DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SERV to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr0.4325 | -2.65% |
| May 26, 2026 | kr0.4443 | -10.86% |
| May 25, 2026 | kr0.4984 | -3.57% |
| May 24, 2026 | kr0.5169 | 13.51% |
| May 23, 2026 | kr0.4554 | 22.67% |
| May 22, 2026 | kr0.3712 | 16.55% |
| May 21, 2026 | kr0.3185 | -19.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SERV sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SERV sang DKK đã giảm 9.58% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SERV sang DKK
biểu đồ OpenServ sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenServ Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ SERV sang DKK hiện tại là kr 0.4332. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.58% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenServ là giảm bởi SERV đã tăng thêm 280.11% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SERV DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SERV to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr0.4325 | -2.65% |
| May 26, 2026 | kr0.4443 | -10.86% |
| May 25, 2026 | kr0.4984 | -3.57% |
| May 24, 2026 | kr0.5169 | 13.51% |
| May 23, 2026 | kr0.4554 | 22.67% |
| May 22, 2026 | kr0.3712 | 16.55% |
| May 21, 2026 | kr0.3185 | -19.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SERV sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SERV sang DKK đã giảm 9.58% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SERV / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenServ (SERV) sang DKK là kr0.4332 cho mỗi 1 SERV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SERV sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi SERV sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:24:07 am |
|---|---|
| 0.5 SERV | dkk 0.2166 |
| 1 SERV | dkk 0.4332 |
| 5 SERV | dkk 2.17 |
| 10 SERV | dkk 4.33 |
| 50 SERV | dkk 21.66 |
| 100 SERV | dkk 43.32 |
| 500 SERV | dkk 216.61 |
| 1000 SERV | dkk 433.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenServ (SERV) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang SERV
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:24:07 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | SERV 1.15 |
| 1 DKK | SERV 2.31 |
| 5 DKK | SERV 11.54 |
| 10 DKK | SERV 23.08 |
| 50 DKK | SERV 115.41 |
| 100 DKK | SERV 230.83 |
| 500 DKK | SERV 1,154.13 |
| 1000 DKK | SERV 2,308.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang OpenServ (SERV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SERV sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SERV / USD | $0.06747 |
| SERV / BTC | 0.0000008906 BTC |
| SERV / ETH | 0.00003256 ETH |
| SERV / BNB | 0.0001028 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenServ (SERV) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












