POLYX HUF: Giá Polymesh HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi POLYX sang HUF
POLYX HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POLYX to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | Ft16.68 | -4.37% |
| May 25, 2026 | Ft17.44 | 2.23% |
| May 24, 2026 | Ft17.06 | -0.36% |
| May 23, 2026 | Ft17.12 | 3.03% |
| May 22, 2026 | Ft16.62 | -1.61% |
| May 21, 2026 | Ft16.89 | -0.08% |
| May 20, 2026 | Ft16.91 | 2.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang HUF đã giảm 3.54% trong 24 giờ qua.
biểu đồ POLYX sang HUF
biểu đồ Polymesh sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Polymesh Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ POLYX sang HUF hiện tại là Ft 16.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.54% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Polymesh là giảm bởi POLYX đã tăng thêm 6.87% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
POLYX HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POLYX to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | Ft16.68 | -4.37% |
| May 25, 2026 | Ft17.44 | 2.23% |
| May 24, 2026 | Ft17.06 | -0.36% |
| May 23, 2026 | Ft17.12 | 3.03% |
| May 22, 2026 | Ft16.62 | -1.61% |
| May 21, 2026 | Ft16.89 | -0.08% |
| May 20, 2026 | Ft16.91 | 2.75% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang HUF đã giảm 3.54% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi POLYX / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Polymesh (POLYX) sang HUF là Ft16.68 cho mỗi 1 POLYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 POLYX sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi POLYX sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:02:55 pm |
|---|---|
| 0.5 POLYX | huf 8.34 |
| 1 POLYX | huf 16.68 |
| 5 POLYX | huf 83.42 |
| 10 POLYX | huf 166.83 |
| 50 POLYX | huf 834.15 |
| 100 POLYX | huf 1,668.30 |
| 500 POLYX | huf 8,341.51 |
| 1000 POLYX | huf 16,683.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Polymesh (POLYX) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang POLYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:02:55 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | POLYX 0.02997 |
| 1 HUF | POLYX 0.05994 |
| 5 HUF | POLYX 0.2997 |
| 10 HUF | POLYX 0.5994 |
| 50 HUF | POLYX 3.00 |
| 100 HUF | POLYX 5.99 |
| 500 HUF | POLYX 29.97 |
| 1000 HUF | POLYX 59.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Polymesh (POLYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| POLYX / USD | $0.05451 |
| POLYX / BTC | 0.0000007191 BTC |
| POLYX / ETH | 0.00002633 ETH |
| POLYX / BNB | 0.00008313 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Polymesh (POLYX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












