RAVE CZK: Giá RaveDAO CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang CZK
RAVE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | Kč11.48 | -2.97% |
| May 24, 2026 | Kč11.83 | -2.44% |
| May 23, 2026 | Kč12.13 | 6.90% |
| May 22, 2026 | Kč11.34 | -3.57% |
| May 21, 2026 | Kč11.76 | -6.27% |
| May 20, 2026 | Kč12.55 | 1.11% |
| May 19, 2026 | Kč12.41 | 2.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang CZK đã giảm 9.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang CZK
biểu đồ RaveDAO sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang CZK hiện tại là Kč 10.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là giảm bởi RAVE đã giảm bớt 42.03% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | Kč11.48 | -2.97% |
| May 24, 2026 | Kč11.83 | -2.44% |
| May 23, 2026 | Kč12.13 | 6.90% |
| May 22, 2026 | Kč11.34 | -3.57% |
| May 21, 2026 | Kč11.76 | -6.27% |
| May 20, 2026 | Kč12.55 | 1.11% |
| May 19, 2026 | Kč12.41 | 2.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang CZK đã giảm 9.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang CZK là Kč10.95 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:00:07 am |
|---|---|
| 0.5 RAVE | czk 5.48 |
| 1 RAVE | czk 10.95 |
| 5 RAVE | czk 54.76 |
| 10 RAVE | czk 109.53 |
| 50 RAVE | czk 547.63 |
| 100 RAVE | czk 1,095.27 |
| 500 RAVE | czk 5,476.34 |
| 1000 RAVE | czk 10,952.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:00:07 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | RAVE 0.04565 |
| 1 CZK | RAVE 0.0913 |
| 5 CZK | RAVE 0.4565 |
| 10 CZK | RAVE 0.913 |
| 50 CZK | RAVE 4.57 |
| 100 CZK | RAVE 9.13 |
| 500 CZK | RAVE 45.65 |
| 1000 CZK | RAVE 91.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.5258 |
| RAVE / BTC | 0.000006792 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0002473 ETH |
| RAVE / BNB | 0.0007937 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












