REZ NOK: Giá Renzo NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi REZ sang NOK
REZ NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | kr0.0412 | 0.79% |
| May 24, 2026 | kr0.04088 | -2.30% |
| May 23, 2026 | kr0.04184 | 2.36% |
| May 22, 2026 | kr0.04087 | -5.83% |
| May 21, 2026 | kr0.0434 | -4.72% |
| May 20, 2026 | kr0.04555 | -1.19% |
| May 19, 2026 | kr0.0461 | -4.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang NOK đã giảm 2.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ REZ sang NOK
biểu đồ Renzo sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Renzo Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ REZ sang NOK hiện tại là kr 0.04021. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Renzo là giảm bởi REZ đã tăng thêm 8.04% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
REZ NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | kr0.0412 | 0.79% |
| May 24, 2026 | kr0.04088 | -2.30% |
| May 23, 2026 | kr0.04184 | 2.36% |
| May 22, 2026 | kr0.04087 | -5.83% |
| May 21, 2026 | kr0.0434 | -4.72% |
| May 20, 2026 | kr0.04555 | -1.19% |
| May 19, 2026 | kr0.0461 | -4.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang NOK đã giảm 2.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi REZ / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Renzo (REZ) sang NOK là kr0.04021 cho mỗi 1 REZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 REZ sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:40:16 am |
|---|---|
| 0.5 REZ | nok 0.02011 |
| 1 REZ | nok 0.04021 |
| 5 REZ | nok 0.2011 |
| 10 REZ | nok 0.4021 |
| 50 REZ | nok 2.01 |
| 100 REZ | nok 4.02 |
| 500 REZ | nok 20.11 |
| 1000 REZ | nok 40.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Renzo (REZ) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang REZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:40:16 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | REZ 12.43 |
| 1 NOK | REZ 24.87 |
| 5 NOK | REZ 124.33 |
| 10 NOK | REZ 248.67 |
| 50 NOK | REZ 1,243.34 |
| 100 NOK | REZ 2,486.67 |
| 500 NOK | REZ 12,433.36 |
| 1000 NOK | REZ 24,866.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Renzo (REZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












