SQD NOK: Giá Subsquid NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SQD sang NOK
SQD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SQD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | kr0.3692 | 7.69% |
| May 24, 2026 | kr0.3428 | -3.28% |
| May 23, 2026 | kr0.3544 | -0.90% |
| May 22, 2026 | kr0.3577 | -7.96% |
| May 21, 2026 | kr0.3886 | 2.45% |
| May 20, 2026 | kr0.3793 | 9.85% |
| May 19, 2026 | kr0.3453 | -7.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SQD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SQD sang NOK đã tăng 6.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SQD sang NOK
biểu đồ Subsquid sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Subsquid Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SQD sang NOK hiện tại là kr 0.3702. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Subsquid là tăng bởi SQD đã tăng thêm 28.81% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SQD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SQD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | kr0.3692 | 7.69% |
| May 24, 2026 | kr0.3428 | -3.28% |
| May 23, 2026 | kr0.3544 | -0.90% |
| May 22, 2026 | kr0.3577 | -7.96% |
| May 21, 2026 | kr0.3886 | 2.45% |
| May 20, 2026 | kr0.3793 | 9.85% |
| May 19, 2026 | kr0.3453 | -7.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SQD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SQD sang NOK đã tăng 6.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SQD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Subsquid (SQD) sang NOK là kr0.3703 cho mỗi 1 SQD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SQD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SQD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:19:00 pm |
|---|---|
| 0.5 SQD | nok 0.1851 |
| 1 SQD | nok 0.3703 |
| 5 SQD | nok 1.85 |
| 10 SQD | nok 3.70 |
| 50 SQD | nok 18.51 |
| 100 SQD | nok 37.03 |
| 500 SQD | nok 185.15 |
| 1000 SQD | nok 370.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Subsquid (SQD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SQD
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:19:00 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SQD 1.35 |
| 1 NOK | SQD 2.70 |
| 5 NOK | SQD 13.50 |
| 10 NOK | SQD 27.01 |
| 50 NOK | SQD 135.03 |
| 100 NOK | SQD 270.06 |
| 500 NOK | SQD 1,350.28 |
| 1000 NOK | SQD 2,700.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Subsquid (SQD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












