TEL HUF: Giá Telcoin HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TEL sang HUF
TEL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TEL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | Ft0.8508 | -4.97% |
| May 25, 2026 | Ft0.8954 | -0.63% |
| May 24, 2026 | Ft0.901 | -2.59% |
| May 23, 2026 | Ft0.925 | 2.23% |
| May 22, 2026 | Ft0.9048 | -7.86% |
| May 21, 2026 | Ft0.982 | 1.95% |
| May 20, 2026 | Ft0.9632 | 2.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang HUF đã giảm 3.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TEL sang HUF
biểu đồ Telcoin sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Telcoin Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ TEL sang HUF hiện tại là Ft 0.8491. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Telcoin là giảm bởi TEL đã tăng thêm 31.62% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TEL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TEL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | Ft0.8508 | -4.97% |
| May 25, 2026 | Ft0.8954 | -0.63% |
| May 24, 2026 | Ft0.901 | -2.59% |
| May 23, 2026 | Ft0.925 | 2.23% |
| May 22, 2026 | Ft0.9048 | -7.86% |
| May 21, 2026 | Ft0.982 | 1.95% |
| May 20, 2026 | Ft0.9632 | 2.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang HUF đã giảm 3.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TEL / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Telcoin (TEL) sang HUF là Ft0.8492 cho mỗi 1 TEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TEL sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:41:46 am |
|---|---|
| 0.5 TEL | huf 0.4246 |
| 1 TEL | huf 0.8492 |
| 5 TEL | huf 4.25 |
| 10 TEL | huf 8.49 |
| 50 TEL | huf 42.46 |
| 100 TEL | huf 84.92 |
| 500 TEL | huf 424.59 |
| 1000 TEL | huf 849.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Telcoin (TEL) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang TEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:41:46 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | TEL 0.5888 |
| 1 HUF | TEL 1.18 |
| 5 HUF | TEL 5.89 |
| 10 HUF | TEL 11.78 |
| 50 HUF | TEL 58.88 |
| 100 HUF | TEL 117.76 |
| 500 HUF | TEL 588.80 |
| 1000 HUF | TEL 1,177.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Telcoin (TEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












