XTZ INR: Giá Tezos INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XTZ sang INR
XTZ INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | ₹32.06 | 0.74% |
| May 25, 2026 | ₹31.82 | -0.77% |
| May 24, 2026 | ₹32.07 | -2.96% |
| May 23, 2026 | ₹33.05 | 3.20% |
| May 22, 2026 | ₹32.02 | -4.68% |
| May 21, 2026 | ₹33.59 | 2.07% |
| May 20, 2026 | ₹32.91 | 2.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang INR đã giảm 0.66% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XTZ sang INR
biểu đồ Tezos sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tezos Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ XTZ sang INR hiện tại là ₹32.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.66% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tezos là giảm bởi XTZ đã giảm bớt 9.70% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XTZ INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | ₹32.06 | 0.74% |
| May 25, 2026 | ₹31.82 | -0.77% |
| May 24, 2026 | ₹32.07 | -2.96% |
| May 23, 2026 | ₹33.05 | 3.20% |
| May 22, 2026 | ₹32.02 | -4.68% |
| May 21, 2026 | ₹33.59 | 2.07% |
| May 20, 2026 | ₹32.91 | 2.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang INR đã giảm 0.66% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XTZ / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tezos (XTZ) sang INR là ₹32.01 cho mỗi 1 XTZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XTZ sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:54:18 am |
|---|---|
| 0.5 XTZ | inr 16.01 |
| 1 XTZ | inr 32.01 |
| 5 XTZ | inr 160.06 |
| 10 XTZ | inr 320.12 |
| 50 XTZ | inr 1,600.61 |
| 100 XTZ | inr 3,201.23 |
| 500 XTZ | inr 16,006.14 |
| 1000 XTZ | inr 32,012.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tezos (XTZ) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang XTZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:54:18 am |
|---|---|
| 0.5 INR | XTZ 0.01562 |
| 1 INR | XTZ 0.03124 |
| 5 INR | XTZ 0.1562 |
| 10 INR | XTZ 0.3124 |
| 50 INR | XTZ 1.56 |
| 100 INR | XTZ 3.12 |
| 500 INR | XTZ 15.62 |
| 1000 INR | XTZ 31.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang Tezos (XTZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












