UB HUF: Giá Unibase HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang HUF
UB HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | Ft60.22 | 3.24% |
| May 25, 2026 | Ft58.33 | 17.02% |
| May 24, 2026 | Ft49.85 | 19.80% |
| May 23, 2026 | Ft41.61 | 19.53% |
| May 22, 2026 | Ft34.81 | 23.38% |
| May 21, 2026 | Ft28.22 | -17.87% |
| May 20, 2026 | Ft34.36 | -8.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF đã tăng 8.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang HUF
biểu đồ Unibase sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang HUF hiện tại là Ft 60.56. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là tăng bởi UB đã tăng thêm 334.63% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | Ft60.22 | 3.24% |
| May 25, 2026 | Ft58.33 | 17.02% |
| May 24, 2026 | Ft49.85 | 19.80% |
| May 23, 2026 | Ft41.61 | 19.53% |
| May 22, 2026 | Ft34.81 | 23.38% |
| May 21, 2026 | Ft28.22 | -17.87% |
| May 20, 2026 | Ft34.36 | -8.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF đã tăng 8.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang HUF là Ft60.57 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:51:22 am |
|---|---|
| 0.5 UB | huf 30.28 |
| 1 UB | huf 60.57 |
| 5 UB | huf 302.84 |
| 10 UB | huf 605.68 |
| 50 UB | huf 3,028.40 |
| 100 UB | huf 6,056.80 |
| 500 UB | huf 30,283.98 |
| 1000 UB | huf 60,567.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:51:22 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | UB 0.008255 |
| 1 HUF | UB 0.01651 |
| 5 HUF | UB 0.08255 |
| 10 HUF | UB 0.1651 |
| 50 HUF | UB 0.8255 |
| 100 HUF | UB 1.65 |
| 500 HUF | UB 8.26 |
| 1000 HUF | UB 16.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












