VET DKK: Giá VeChain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VET sang DKK
VET DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | kr0.04268 | 0.45% |
| May 24, 2026 | kr0.0425 | -2.47% |
| May 23, 2026 | kr0.04357 | 3.90% |
| May 22, 2026 | kr0.04194 | -2.65% |
| May 21, 2026 | kr0.04308 | 1.25% |
| May 20, 2026 | kr0.04255 | 1.10% |
| May 19, 2026 | kr0.04208 | -2.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang DKK đã giảm 5.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VET sang DKK
biểu đồ VeChain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá VeChain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ VET sang DKK hiện tại là kr 0.04072. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của VeChain là giảm bởi VET đã giảm bớt 14.23% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VET DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | kr0.04268 | 0.45% |
| May 24, 2026 | kr0.0425 | -2.47% |
| May 23, 2026 | kr0.04357 | 3.90% |
| May 22, 2026 | kr0.04194 | -2.65% |
| May 21, 2026 | kr0.04308 | 1.25% |
| May 20, 2026 | kr0.04255 | 1.10% |
| May 19, 2026 | kr0.04208 | -2.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang DKK đã giảm 5.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VET / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ VeChain (VET) sang DKK là kr0.04072 cho mỗi 1 VET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VET sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi VET sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:25:22 pm |
|---|---|
| 0.5 VET | dkk 0.02036 |
| 1 VET | dkk 0.04072 |
| 5 VET | dkk 0.2036 |
| 10 VET | dkk 0.4072 |
| 50 VET | dkk 2.04 |
| 100 VET | dkk 4.07 |
| 500 VET | dkk 20.36 |
| 1000 VET | dkk 40.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của VeChain (VET) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang VET
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:25:22 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | VET 12.28 |
| 1 DKK | VET 24.56 |
| 5 DKK | VET 122.79 |
| 10 DKK | VET 245.57 |
| 50 DKK | VET 1,227.86 |
| 100 DKK | VET 2,455.73 |
| 500 DKK | VET 12,278.64 |
| 1000 DKK | VET 24,557.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang VeChain (VET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












