XVS NOK: Giá Venus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang NOK
XVS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr25.21 | -0.19% |
| May 26, 2026 | kr25.26 | 0.85% |
| May 25, 2026 | kr25.05 | 1.62% |
| May 24, 2026 | kr24.65 | -1.85% |
| May 23, 2026 | kr25.11 | 1.12% |
| May 22, 2026 | kr24.83 | -4.57% |
| May 21, 2026 | kr26.02 | 1.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK đã giảm 0.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang NOK
biểu đồ Venus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang NOK hiện tại là kr 25.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là giảm bởi XVS đã tăng thêm 4.38% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr25.21 | -0.19% |
| May 26, 2026 | kr25.26 | 0.85% |
| May 25, 2026 | kr25.05 | 1.62% |
| May 24, 2026 | kr24.65 | -1.85% |
| May 23, 2026 | kr25.11 | 1.12% |
| May 22, 2026 | kr24.83 | -4.57% |
| May 21, 2026 | kr26.02 | 1.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK đã giảm 0.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang NOK là kr25.16 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:28:56 pm |
|---|---|
| 0.5 XVS | nok 12.58 |
| 1 XVS | nok 25.16 |
| 5 XVS | nok 125.82 |
| 10 XVS | nok 251.64 |
| 50 XVS | nok 1,258.22 |
| 100 XVS | nok 2,516.44 |
| 500 XVS | nok 12,582.21 |
| 1000 XVS | nok 25,164.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:28:56 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | XVS 0.01987 |
| 1 NOK | XVS 0.03974 |
| 5 NOK | XVS 0.1987 |
| 10 NOK | XVS 0.3974 |
| 50 NOK | XVS 1.99 |
| 100 NOK | XVS 3.97 |
| 500 NOK | XVS 19.87 |
| 1000 NOK | XVS 39.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












