VAM MYR: Giá Vitalum MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VAM sang MYR
VAM MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | RM0.5112 | 0.55% |
| May 25, 2026 | RM0.5084 | -0.06% |
| May 24, 2026 | RM0.5087 | 0.40% |
| May 23, 2026 | RM0.5066 | 1.61% |
| May 22, 2026 | RM0.4986 | -2.54% |
| May 21, 2026 | RM0.5116 | -0.04% |
| May 20, 2026 | RM0.5118 | 0.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang MYR đã giảm 0.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VAM sang MYR
biểu đồ Vitalum sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vitalum Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ VAM sang MYR hiện tại là RM 0.5101. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vitalum là giảm bởi VAM đã giảm bớt 1.04% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VAM MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | RM0.5112 | 0.55% |
| May 25, 2026 | RM0.5084 | -0.06% |
| May 24, 2026 | RM0.5087 | 0.40% |
| May 23, 2026 | RM0.5066 | 1.61% |
| May 22, 2026 | RM0.4986 | -2.54% |
| May 21, 2026 | RM0.5116 | -0.04% |
| May 20, 2026 | RM0.5118 | 0.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang MYR đã giảm 0.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VAM / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vitalum (VAM) sang MYR là RM0.5102 cho mỗi 1 VAM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VAM sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:24:48 pm |
|---|---|
| 0.5 VAM | myr 0.2551 |
| 1 VAM | myr 0.5102 |
| 5 VAM | myr 2.55 |
| 10 VAM | myr 5.10 |
| 50 VAM | myr 25.51 |
| 100 VAM | myr 51.02 |
| 500 VAM | myr 255.08 |
| 1000 VAM | myr 510.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vitalum (VAM) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang VAM
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:24:48 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | VAM 0.9801 |
| 1 MYR | VAM 1.96 |
| 5 MYR | VAM 9.80 |
| 10 MYR | VAM 19.60 |
| 50 MYR | VAM 98.01 |
| 100 MYR | VAM 196.01 |
| 500 MYR | VAM 980.07 |
| 1000 MYR | VAM 1,960.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Vitalum (VAM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












