WAL MYR: Giá Walrus MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WAL sang MYR
WAL MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | RM0.2563 | -0.68% |
| May 25, 2026 | RM0.2581 | 1.10% |
| May 24, 2026 | RM0.2553 | -0.48% |
| May 23, 2026 | RM0.2565 | 1.27% |
| May 22, 2026 | RM0.2533 | -7.20% |
| May 21, 2026 | RM0.273 | 1.37% |
| May 20, 2026 | RM0.2693 | 2.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR đã tăng 0.87% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WAL sang MYR
biểu đồ Walrus sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Walrus Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ WAL sang MYR hiện tại là RM 0.256. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.87% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Walrus là tăng bởi WAL đã giảm bớt 13.21% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WAL MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | RM0.2563 | -0.68% |
| May 25, 2026 | RM0.2581 | 1.10% |
| May 24, 2026 | RM0.2553 | -0.48% |
| May 23, 2026 | RM0.2565 | 1.27% |
| May 22, 2026 | RM0.2533 | -7.20% |
| May 21, 2026 | RM0.273 | 1.37% |
| May 20, 2026 | RM0.2693 | 2.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR đã tăng 0.87% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WAL / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Walrus (WAL) sang MYR là RM0.256 cho mỗi 1 WAL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WAL sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:55:24 am |
|---|---|
| 0.5 WAL | myr 0.128 |
| 1 WAL | myr 0.256 |
| 5 WAL | myr 1.28 |
| 10 WAL | myr 2.56 |
| 50 WAL | myr 12.80 |
| 100 WAL | myr 25.60 |
| 500 WAL | myr 128.02 |
| 1000 WAL | myr 256.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Walrus (WAL) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang WAL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:55:24 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | WAL 1.95 |
| 1 MYR | WAL 3.91 |
| 5 MYR | WAL 19.53 |
| 10 MYR | WAL 39.06 |
| 50 MYR | WAL 195.28 |
| 100 MYR | WAL 390.56 |
| 500 MYR | WAL 1,952.81 |
| 1000 MYR | WAL 3,905.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Walrus (WAL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












