WFI DKK: Giá WeFi DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WFI sang DKK
WFI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WFI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr13.18 | 0.24% |
| May 25, 2026 | kr13.15 | -0.58% |
| May 24, 2026 | kr13.22 | -1.27% |
| May 23, 2026 | kr13.39 | 0.84% |
| May 22, 2026 | kr13.28 | -1.34% |
| May 21, 2026 | kr13.46 | -0.34% |
| May 20, 2026 | kr13.51 | 0.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WFI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WFI sang DKK đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WFI sang DKK
biểu đồ WeFi sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá WeFi Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ WFI sang DKK hiện tại là kr 13.17. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của WeFi là tăng bởi WFI đã tăng thêm 0.03% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WFI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WFI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr13.18 | 0.24% |
| May 25, 2026 | kr13.15 | -0.58% |
| May 24, 2026 | kr13.22 | -1.27% |
| May 23, 2026 | kr13.39 | 0.84% |
| May 22, 2026 | kr13.28 | -1.34% |
| May 21, 2026 | kr13.46 | -0.34% |
| May 20, 2026 | kr13.51 | 0.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WFI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WFI sang DKK đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WFI / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ WeFi (WFI) sang DKK là kr13.18 cho mỗi 1 WFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WFI sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi WFI sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:19:46 am |
|---|---|
| 0.5 WFI | dkk 6.59 |
| 1 WFI | dkk 13.18 |
| 5 WFI | dkk 65.88 |
| 10 WFI | dkk 131.76 |
| 50 WFI | dkk 658.81 |
| 100 WFI | dkk 1,317.63 |
| 500 WFI | dkk 6,588.13 |
| 1000 WFI | dkk 13,176.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của WeFi (WFI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang WFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:19:46 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | WFI 0.03795 |
| 1 DKK | WFI 0.07589 |
| 5 DKK | WFI 0.3795 |
| 10 DKK | WFI 0.7589 |
| 50 DKK | WFI 3.79 |
| 100 DKK | WFI 7.59 |
| 500 DKK | WFI 37.95 |
| 1000 DKK | WFI 75.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang WeFi (WFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












