XP DKK: Giá Xphere DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XP sang DKK
XP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr0.236 | -25.89% |
| May 25, 2026 | kr0.3184 | -1.76% |
| May 24, 2026 | kr0.3241 | 1.46% |
| May 23, 2026 | kr0.3195 | -11.94% |
| May 22, 2026 | kr0.3628 | -2.76% |
| May 21, 2026 | kr0.3731 | -7.99% |
| May 20, 2026 | kr0.4054 | 18.74% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang DKK đã giảm 26.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XP sang DKK
biểu đồ Xphere sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Xphere Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XP sang DKK hiện tại là kr 0.2361. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 26.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Xphere là giảm bởi XP đã tăng thêm 264.93% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr0.236 | -25.89% |
| May 25, 2026 | kr0.3184 | -1.76% |
| May 24, 2026 | kr0.3241 | 1.46% |
| May 23, 2026 | kr0.3195 | -11.94% |
| May 22, 2026 | kr0.3628 | -2.76% |
| May 21, 2026 | kr0.3731 | -7.99% |
| May 20, 2026 | kr0.4054 | 18.74% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang DKK đã giảm 26.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Xphere (XP) sang DKK là kr0.2361 cho mỗi 1 XP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:33:58 pm |
|---|---|
| 0.5 XP | dkk 0.1181 |
| 1 XP | dkk 0.2361 |
| 5 XP | dkk 1.18 |
| 10 XP | dkk 2.36 |
| 50 XP | dkk 11.81 |
| 100 XP | dkk 23.61 |
| 500 XP | dkk 118.07 |
| 1000 XP | dkk 236.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Xphere (XP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:33:58 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | XP 2.12 |
| 1 DKK | XP 4.23 |
| 5 DKK | XP 21.17 |
| 10 DKK | XP 42.35 |
| 50 DKK | XP 211.75 |
| 100 DKK | XP 423.49 |
| 500 DKK | XP 2,117.47 |
| 1000 DKK | XP 4,234.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Xphere (XP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












