ZETA CZK: Giá ZetaChain CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZETA sang CZK
ZETA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | Kč1.02 | 0.50% |
| May 26, 2026 | Kč1.02 | -2.16% |
| May 25, 2026 | Kč1.04 | 0.05% |
| May 24, 2026 | Kč1.04 | -4.42% |
| May 23, 2026 | Kč1.09 | 4.12% |
| May 22, 2026 | Kč1.04 | -3.20% |
| May 21, 2026 | Kč1.08 | 2.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang CZK đã giảm 0.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZETA sang CZK
biểu đồ ZetaChain sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZetaChain Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZETA sang CZK hiện tại là Kč 1.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZetaChain là giảm bởi ZETA đã giảm bớt 8.55% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZETA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | Kč1.02 | 0.50% |
| May 26, 2026 | Kč1.02 | -2.16% |
| May 25, 2026 | Kč1.04 | 0.05% |
| May 24, 2026 | Kč1.04 | -4.42% |
| May 23, 2026 | Kč1.09 | 4.12% |
| May 22, 2026 | Kč1.04 | -3.20% |
| May 21, 2026 | Kč1.08 | 2.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang CZK đã giảm 0.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZETA / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZetaChain (ZETA) sang CZK là Kč1.02 cho mỗi 1 ZETA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZETA sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:21:31 pm |
|---|---|
| 0.5 ZETA | czk 0.5116 |
| 1 ZETA | czk 1.02 |
| 5 ZETA | czk 5.12 |
| 10 ZETA | czk 10.23 |
| 50 ZETA | czk 51.16 |
| 100 ZETA | czk 102.32 |
| 500 ZETA | czk 511.61 |
| 1000 ZETA | czk 1,023.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZetaChain (ZETA) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZETA
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:21:31 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZETA 0.4887 |
| 1 CZK | ZETA 0.9773 |
| 5 CZK | ZETA 4.89 |
| 10 CZK | ZETA 9.77 |
| 50 CZK | ZETA 48.87 |
| 100 CZK | ZETA 97.73 |
| 500 CZK | ZETA 488.65 |
| 1000 CZK | ZETA 977.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang ZetaChain (ZETA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZETA / USD | $0.04896 |
| ZETA / BTC | 0.0000006542 BTC |
| ZETA / ETH | 0.00002385 ETH |
| ZETA / BNB | 0.00007523 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ZetaChain (ZETA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












