ZK CZK: Giá ZKsync CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZK sang CZK
ZK CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | Kč0.3091 | 1.44% |
| May 24, 2026 | Kč0.3047 | -3.40% |
| May 23, 2026 | Kč0.3154 | 3.31% |
| May 22, 2026 | Kč0.3053 | -6.23% |
| May 21, 2026 | Kč0.3256 | 1.78% |
| May 20, 2026 | Kč0.3199 | 3.14% |
| May 19, 2026 | Kč0.3101 | -2.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang CZK đã tăng 2.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZK sang CZK
biểu đồ ZKsync sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZKsync Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZK sang CZK hiện tại là Kč 0.318. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZKsync là tăng bởi ZK đã giảm bớt 3.92% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZK CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | Kč0.3091 | 1.44% |
| May 24, 2026 | Kč0.3047 | -3.40% |
| May 23, 2026 | Kč0.3154 | 3.31% |
| May 22, 2026 | Kč0.3053 | -6.23% |
| May 21, 2026 | Kč0.3256 | 1.78% |
| May 20, 2026 | Kč0.3199 | 3.14% |
| May 19, 2026 | Kč0.3101 | -2.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang CZK đã tăng 2.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZK / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZKsync (ZK) sang CZK là Kč0.318 cho mỗi 1 ZK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZK sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:45:38 pm |
|---|---|
| 0.5 ZK | czk 0.159 |
| 1 ZK | czk 0.318 |
| 5 ZK | czk 1.59 |
| 10 ZK | czk 3.18 |
| 50 ZK | czk 15.90 |
| 100 ZK | czk 31.80 |
| 500 ZK | czk 159.02 |
| 1000 ZK | czk 318.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZKsync (ZK) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:45:38 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZK 1.57 |
| 1 CZK | ZK 3.14 |
| 5 CZK | ZK 15.72 |
| 10 CZK | ZK 31.44 |
| 50 CZK | ZK 157.21 |
| 100 CZK | ZK 314.42 |
| 500 CZK | ZK 1,572.12 |
| 1000 CZK | ZK 3,144.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang ZKsync (ZK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












