Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

401

119.861.171,75 ₫
0.11%0.96%0.08%

₫1.34T₫1,340,929,717,043

11.18K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

613

74.107,65 ₫
0.01%0.15%0.02%

₫741.08B₫741,076,568,324

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1113

24,57 ₫
0.28%7.80%10.06%

₫192.4B₫192,400,464,937

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1181

3.827.042,98 ₫
0.05%0.83%0.35%

₫161.12B₫161,118,509,784

42.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

1203

101,22 ₫
1.41%5.43%5.80%

₫151.84B₫151,838,378,043

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

3894

805.630,77 ₫
0.49%1.18%3.86%

₫16.92T₫16,918,246,306,106

21M XERA
luxera-7d-price-graph

3907

10.461,52 ₫
2.33%93.18%71.04%

₫3.14T₫3,138,456,271,252

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4066

3.858.233,28 ₫
0.01%0.76%0.12%

₫150.47B₫150,471,098,012

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph

4356

2.720,45 ₫
0.01%7.61%29.72%

₫1.01T₫1,007,092,389,018

370.19M KULA
kula-7d-price-graph

5843

119.583.366,40 ₫
0.00%0.34%0.02%

₫191.77B₫191,774,648,863

--
1.6K DGLD
dgld-7d-price-graph
Ayni GoldAYNI$0.28
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100