Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

94

30.662,54 ₫
0.03%0.08%0.04%

₫11.61T₫11,606,842,939,929

378.53M EURC
euro-coin-7d-price-graph

234

30.642,27 ₫
0.03%0.05%0.08%

₫3.25T₫3,248,092,328,214

106M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

366

30.666,71 ₫
0.03%0.05%0.10%

₫1.54T₫1,540,040,421,671

50.21M EURI
eurite-7d-price-graph

532

29.970,14 ₫
0.18%0.91%1.05%

₫894B₫893,997,598,657

29.82M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

932

25.517,58 ₫
0.03%3.86%16.59%

₫303.24B₫303,239,308,897

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1345

30.666,43 ₫
0.02%0.00%0.06%

₫102.74B₫102,740,671,503

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1425

30.845,27 ₫
0.00%0.02%0.52%

₫85.26B₫85,258,898,202

--
2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1509

1.914,75 ₫
0.00%2.95%3.95%

₫69.67B₫69,672,845,438

--
36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1587

30.613,57 ₫
0.04%0.04%0.08%

₫58.71B₫58,705,374,657

1.91M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1858

30.672,09 ₫
0.04%0.08%0.09%

₫32.71B₫32,714,648,284

1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
EURØPEUROP$1.16
Monerium EUReEURe$1.16
STASIS EUROEURS$1.21
e-Money EUREEUR$0.09
ParallelPAR$1.24
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100