BNT MYR: Giá Bancor MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BNT sang MYR
BNT MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNT to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | RM1.32 | -0.38% |
| May 26, 2026 | RM1.33 | -1.28% |
| May 25, 2026 | RM1.35 | 0.88% |
| May 24, 2026 | RM1.33 | -0.78% |
| May 23, 2026 | RM1.34 | 2.33% |
| May 22, 2026 | RM1.31 | -2.89% |
| May 21, 2026 | RM1.35 | 1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNT sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNT sang MYR đã giảm 1.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BNT sang MYR
biểu đồ Bancor sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Bancor Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ BNT sang MYR hiện tại là RM 1.32. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Bancor là giảm bởi BNT đã tăng thêm 2.92% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BNT MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNT to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | RM1.32 | -0.38% |
| May 26, 2026 | RM1.33 | -1.28% |
| May 25, 2026 | RM1.35 | 0.88% |
| May 24, 2026 | RM1.33 | -0.78% |
| May 23, 2026 | RM1.34 | 2.33% |
| May 22, 2026 | RM1.31 | -2.89% |
| May 21, 2026 | RM1.35 | 1.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNT sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNT sang MYR đã giảm 1.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BNT / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Bancor (BNT) sang MYR là RM1.32 cho mỗi 1 BNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BNT sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi BNT sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:10:25 am |
|---|---|
| 0.5 BNT | myr 0.6616 |
| 1 BNT | myr 1.32 |
| 5 BNT | myr 6.62 |
| 10 BNT | myr 13.23 |
| 50 BNT | myr 66.16 |
| 100 BNT | myr 132.32 |
| 500 BNT | myr 661.60 |
| 1000 BNT | myr 1,323.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Bancor (BNT) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang BNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:10:25 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | BNT 0.3779 |
| 1 MYR | BNT 0.7557 |
| 5 MYR | BNT 3.78 |
| 10 MYR | BNT 7.56 |
| 50 MYR | BNT 37.79 |
| 100 MYR | BNT 75.57 |
| 500 MYR | BNT 377.87 |
| 1000 MYR | BNT 755.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Bancor (BNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












