BNT NOK: Giá Bancor NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BNT sang NOK
BNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr3.10 | -0.07% |
| May 26, 2026 | kr3.10 | -1.44% |
| May 25, 2026 | kr3.15 | 1.15% |
| May 24, 2026 | kr3.11 | -0.90% |
| May 23, 2026 | kr3.14 | 2.33% |
| May 22, 2026 | kr3.07 | -2.64% |
| May 21, 2026 | kr3.15 | 1.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNT sang NOK đã giảm 1.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BNT sang NOK
biểu đồ Bancor sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Bancor Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ BNT sang NOK hiện tại là kr 3.1. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Bancor là giảm bởi BNT đã tăng thêm 5.20% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr3.10 | -0.07% |
| May 26, 2026 | kr3.10 | -1.44% |
| May 25, 2026 | kr3.15 | 1.15% |
| May 24, 2026 | kr3.11 | -0.90% |
| May 23, 2026 | kr3.14 | 2.33% |
| May 22, 2026 | kr3.07 | -2.64% |
| May 21, 2026 | kr3.15 | 1.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNT sang NOK đã giảm 1.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BNT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Bancor (BNT) sang NOK là kr3.10 cho mỗi 1 BNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BNT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi BNT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:13:40 am |
|---|---|
| 0.5 BNT | nok 1.55 |
| 1 BNT | nok 3.10 |
| 5 BNT | nok 15.51 |
| 10 BNT | nok 31.02 |
| 50 BNT | nok 155.09 |
| 100 BNT | nok 310.17 |
| 500 BNT | nok 1,550.86 |
| 1000 BNT | nok 3,101.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Bancor (BNT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang BNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:13:40 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | BNT 0.1612 |
| 1 NOK | BNT 0.3224 |
| 5 NOK | BNT 1.61 |
| 10 NOK | BNT 3.22 |
| 50 NOK | BNT 16.12 |
| 100 NOK | BNT 32.24 |
| 500 NOK | BNT 161.20 |
| 1000 NOK | BNT 322.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Bancor (BNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












