COMP CZK: Giá Compound CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang CZK
COMP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | Kč424.96 | 1.22% |
| May 24, 2026 | Kč419.83 | 0.40% |
| May 23, 2026 | Kč418.18 | 0.79% |
| May 22, 2026 | Kč414.91 | -12.48% |
| May 21, 2026 | Kč474.07 | 0.19% |
| May 20, 2026 | Kč473.15 | -0.97% |
| May 19, 2026 | Kč477.81 | 6.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK đã tăng 0.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang CZK
biểu đồ Compound sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang CZK hiện tại là Kč 424.34. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là tăng bởi COMP đã giảm bớt 10.50% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | Kč424.96 | 1.22% |
| May 24, 2026 | Kč419.83 | 0.40% |
| May 23, 2026 | Kč418.18 | 0.79% |
| May 22, 2026 | Kč414.91 | -12.48% |
| May 21, 2026 | Kč474.07 | 0.19% |
| May 20, 2026 | Kč473.15 | -0.97% |
| May 19, 2026 | Kč477.81 | 6.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK đã tăng 0.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang CZK là Kč424.34 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:15:28 am |
|---|---|
| 0.5 COMP | czk 212.17 |
| 1 COMP | czk 424.34 |
| 5 COMP | czk 2,121.70 |
| 10 COMP | czk 4,243.40 |
| 50 COMP | czk 21,217.01 |
| 100 COMP | czk 42,434.03 |
| 500 COMP | czk 212,170.15 |
| 1000 COMP | czk 424,340.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:15:28 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | COMP 0.001178 |
| 1 CZK | COMP 0.002357 |
| 5 CZK | COMP 0.01178 |
| 10 CZK | COMP 0.02357 |
| 50 CZK | COMP 0.1178 |
| 100 CZK | COMP 0.2357 |
| 500 CZK | COMP 1.18 |
| 1000 CZK | COMP 2.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $20.35 |
| COMP / BTC | 0.0002633 BTC |
| COMP / ETH | 0.009657 ETH |
| COMP / BNB | 0.03087 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












