COMP DKK: Giá Compound DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang DKK
COMP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr123.11 | -1.46% |
| May 25, 2026 | kr124.94 | -3.27% |
| May 24, 2026 | kr129.16 | 0.40% |
| May 23, 2026 | kr128.65 | 0.79% |
| May 22, 2026 | kr127.64 | -12.50% |
| May 21, 2026 | kr145.88 | 0.27% |
| May 20, 2026 | kr145.49 | -0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK đã giảm 1.76% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang DKK
biểu đồ Compound sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang DKK hiện tại là kr 122.9. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là giảm bởi COMP đã giảm bớt 16.17% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | kr123.11 | -1.46% |
| May 25, 2026 | kr124.94 | -3.27% |
| May 24, 2026 | kr129.16 | 0.40% |
| May 23, 2026 | kr128.65 | 0.79% |
| May 22, 2026 | kr127.64 | -12.50% |
| May 21, 2026 | kr145.88 | 0.27% |
| May 20, 2026 | kr145.49 | -0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK đã giảm 1.76% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang DKK là kr122.90 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:06:24 pm |
|---|---|
| 0.5 COMP | dkk 61.45 |
| 1 COMP | dkk 122.90 |
| 5 COMP | dkk 614.51 |
| 10 COMP | dkk 1,229.01 |
| 50 COMP | dkk 6,145.05 |
| 100 COMP | dkk 12,290.11 |
| 500 COMP | dkk 61,450.54 |
| 1000 COMP | dkk 122,901.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:06:24 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | COMP 0.004068 |
| 1 DKK | COMP 0.008137 |
| 5 DKK | COMP 0.04068 |
| 10 DKK | COMP 0.08137 |
| 50 DKK | COMP 0.4068 |
| 100 DKK | COMP 0.8137 |
| 500 DKK | COMP 4.07 |
| 1000 DKK | COMP 8.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $19.13 |
| COMP / BTC | 0.0002484 BTC |
| COMP / ETH | 0.009018 ETH |
| COMP / BNB | 0.02889 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












