GWEI NOK: Giá ETHGas NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang NOK
GWEI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr1.05 | 0.82% |
| May 26, 2026 | kr1.04 | -2.43% |
| May 25, 2026 | kr1.06 | -3.75% |
| May 24, 2026 | kr1.11 | 2.41% |
| May 23, 2026 | kr1.08 | -0.03% |
| May 22, 2026 | kr1.08 | 0.48% |
| May 21, 2026 | kr1.08 | -11.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK đã giảm 2.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang NOK
biểu đồ ETHGas sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang NOK hiện tại là kr 1.04. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là giảm bởi GWEI đã tăng thêm 7.17% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr1.05 | 0.82% |
| May 26, 2026 | kr1.04 | -2.43% |
| May 25, 2026 | kr1.06 | -3.75% |
| May 24, 2026 | kr1.11 | 2.41% |
| May 23, 2026 | kr1.08 | -0.03% |
| May 22, 2026 | kr1.08 | 0.48% |
| May 21, 2026 | kr1.08 | -11.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK đã giảm 2.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang NOK là kr1.05 cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:56:36 pm |
|---|---|
| 0.5 GWEI | nok 0.5249 |
| 1 GWEI | nok 1.05 |
| 5 GWEI | nok 5.25 |
| 10 GWEI | nok 10.50 |
| 50 GWEI | nok 52.49 |
| 100 GWEI | nok 104.97 |
| 500 GWEI | nok 524.86 |
| 1000 GWEI | nok 1,049.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang GWEI
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:56:36 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | GWEI 0.4763 |
| 1 NOK | GWEI 0.9526 |
| 5 NOK | GWEI 4.76 |
| 10 NOK | GWEI 9.53 |
| 50 NOK | GWEI 47.63 |
| 100 NOK | GWEI 95.26 |
| 500 NOK | GWEI 476.32 |
| 1000 NOK | GWEI 952.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GWEI / USD | $0.1132 |
| GWEI / BTC | 0.000001496 BTC |
| GWEI / ETH | 0.00005446 ETH |
| GWEI / BNB | 0.0001728 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ETHGas (GWEI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












