Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum Name Service

ENS CZK: Giá Ethereum Name Service CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ENS sang CZK

ENS

Ethereum Name Service

CZK

Czech Koruna

ENS CZK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to CZK24 giờ
May 27, 2026Kč128.39-0.23%
May 26, 2026Kč128.68-2.28%
May 25, 2026Kč131.681.53%
May 24, 2026Kč129.71-2.33%
May 23, 2026Kč132.803.88%
May 22, 2026Kč127.84-3.55%
May 21, 2026Kč132.551.13%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang CZK đã giảm 2.00% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ENS sang CZK

biểu đồ Ethereum Name Service sang CZK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Koruna Séc

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang CZK hiện tại là Kč 128.26. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là giảm bởi ENS đã tăng thêm 1.68% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ENS CZK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to CZK24 giờ
May 27, 2026Kč128.39-0.23%
May 26, 2026Kč128.68-2.28%
May 25, 2026Kč131.681.53%
May 24, 2026Kč129.71-2.33%
May 23, 2026Kč132.803.88%
May 22, 2026Kč127.84-3.55%
May 21, 2026Kč132.551.13%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang CZK đã giảm 2.00% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ENS / CZK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang CZK là Kč128.27 cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang CZK.

Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang CZK

Số tiềnHôm nay lúc 08:30:15 am
0.5 ENSczk 64.13
1 ENSczk 128.27
5 ENSczk 641.34
10 ENSczk 1,282.68
50 ENSczk 6,413.38
100 ENSczk 12,826.76
500 ENSczk 64,133.81
1000 ENSczk 128,267.63

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ENS

Số tiềnHôm nay lúc 08:30:15 am
0.5 CZKENS 0.003898
1 CZKENS 0.007796
5 CZKENS 0.03898
10 CZKENS 0.07796
50 CZKENS 0.3898
100 CZKENS 0.7796
500 CZKENS 3.90
1000 CZKENS 7.80

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ENS / USD$6.1536
ENS / BTC0.00008102 BTC
ENS / ETH0.002942 ETH
ENS / BNB0.009425 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Czech Koruna

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Czech Koruna (CZK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Czech Koruna (CZK) hiện tại khoảng Kč128.27.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Kč1?

Hiện tại, với Kč1 có thể mua khoảng 0.007796 Ethereum Name Service (ENS).

Giá ENS/CZK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là Kč1,786.10 CZK vào 11/11/2021.

Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Czech Koruna (CZK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm 1.7% so với Czech Koruna (CZK).