ENS ETH: Giá Ethereum Name Service ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ENS sang ETH
ENS
Ethereum Name Service
ETH
Ethereum
ENS ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ENS to ETH
24 giờ
May 26, 2026
0.002995 ETH
0.03%
May 25, 2026
0.002994 ETH
1.14%
May 24, 2026
0.00296 ETH
-1.26%
May 23, 2026
0.002998 ETH
1.32%
May 22, 2026
0.002959 ETH
-0.47%
May 21, 2026
0.002973 ETH
0.86%
May 20, 2026
0.002948 ETH
1.31%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH đã giảm 2.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ENS sang ETH
biểu đồ Ethereum Name Service sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang ETH hiện tại là 0.002989 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là giảm bởi ENS đã giảm bớt 0.42% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ENS ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ENS to ETH
24 giờ
May 26, 2026
0.002995 ETH
0.03%
May 25, 2026
0.002994 ETH
1.14%
May 24, 2026
0.00296 ETH
-1.26%
May 23, 2026
0.002998 ETH
1.32%
May 22, 2026
0.002959 ETH
-0.47%
May 21, 2026
0.002973 ETH
0.86%
May 20, 2026
0.002948 ETH
1.31%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH đã giảm 2.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ENS / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang ETH là 0.00299 ETH cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 07:47:34 pm
0.5 ENS
0.001495 ETH
1 ENS
0.00299 ETH
5 ENS
0.01495 ETH
10 ENS
0.0299 ETH
50 ENS
0.1495 ETH
100 ENS
0.299 ETH
500 ENS
1.4949 ETH
1000 ENS
2.9898 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ENS
Số tiền
Hôm nay lúc 07:47:34 pm
0.5 ETH
167.23 ENS
1 ETH
334.47 ENS
5 ETH
1,672.34 ENS
10 ETH
3,344.68 ENS
50 ETH
16,723.41 ENS
100 ETH
33,446.82 ENS
500 ETH
167,234.10 ENS
1000 ETH
334,468.20 ENS
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Ethereum
Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) là bao nhiêu?
Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Ethereum (ETH) hiện tại khoảng 0.00299 ETH.
Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với 1 ETH?
Hiện tại, với 1 ETH có thể mua khoảng 334.47 Ethereum Name Service (ENS).
Giá ENS/ETH cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là 0.04135 ETH ETH vào 11/11/2021.
Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Ethereum (ETH)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm -0.4% so với Ethereum (ETH).