ZEN ETH: Giá Horizen ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang ETH
ZEN
Horizen
ETH
Ethereum
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
May 26, 2026
0.002951 ETH
-0.26%
May 25, 2026
0.002959 ETH
1.57%
May 24, 2026
0.002913 ETH
0.00%
May 23, 2026
0.002913 ETH
1.56%
May 22, 2026
0.002869 ETH
-7.84%
May 21, 2026
0.003113 ETH
-3.26%
May 20, 2026
0.003218 ETH
13.64%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã giảm 3.58% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang ETH
biểu đồ Horizen sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang ETH hiện tại là 0.002955 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.58% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 1.59% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
May 26, 2026
0.002951 ETH
-0.26%
May 25, 2026
0.002959 ETH
1.57%
May 24, 2026
0.002913 ETH
0.00%
May 23, 2026
0.002913 ETH
1.56%
May 22, 2026
0.002869 ETH
-7.84%
May 21, 2026
0.003113 ETH
-3.26%
May 20, 2026
0.003218 ETH
13.64%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã giảm 3.58% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang ETH là 0.002956 ETH cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 05:08:59 pm
0.5 ZEN
0.001478 ETH
1 ZEN
0.002956 ETH
5 ZEN
0.01478 ETH
10 ZEN
0.02956 ETH
50 ZEN
0.1478 ETH
100 ZEN
0.2956 ETH
500 ZEN
1.4779 ETH
1000 ZEN
2.9557 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZEN
Số tiền
Hôm nay lúc 05:08:59 pm
0.5 ETH
169.16 ZEN
1 ETH
338.32 ZEN
5 ETH
1,691.62 ZEN
10 ETH
3,383.25 ZEN
50 ETH
16,916.23 ZEN
100 ETH
33,832.46 ZEN
500 ETH
169,162.31 ZEN
1000 ETH
338,324.62 ZEN
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.