Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Horizen

ZEN MYR: Giá Horizen MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ZEN sang MYR

ZEN

Horizen

MYR

Malaysian Ringgit

ZEN MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to MYR24 giờ
May 26, 2026RM23.81-3.55%
May 25, 2026RM24.681.63%
May 24, 2026RM24.29-0.74%
May 23, 2026RM24.474.12%
May 22, 2026RM23.50-10.68%
May 21, 2026RM26.31-3.19%
May 20, 2026RM27.1714.24%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MYR đã giảm 5.31% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ZEN sang MYR

biểu đồ Horizen sang MYR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Horizen Đồng Ringgit Malaysia

Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang MYR hiện tại là RM 23.94. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã giảm bớt 0.26% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ZEN MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to MYR24 giờ
May 26, 2026RM23.81-3.55%
May 25, 2026RM24.681.63%
May 24, 2026RM24.29-0.74%
May 23, 2026RM24.474.12%
May 22, 2026RM23.50-10.68%
May 21, 2026RM26.31-3.19%
May 20, 2026RM27.1714.24%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MYR đã giảm 5.31% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ZEN / MYR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang MYR là RM23.94 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang MYR.

Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang MYR

Số tiềnHôm nay lúc 05:32:24 pm
0.5 ZENmyr 11.97
1 ZENmyr 23.94
5 ZENmyr 119.72
10 ZENmyr 239.45
50 ZENmyr 1,197.23
100 ZENmyr 2,394.46
500 ZENmyr 11,972.28
1000 ZENmyr 23,944.56

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ZEN

Số tiềnHôm nay lúc 05:32:24 pm
0.5 MYRZEN 0.02088
1 MYRZEN 0.04176
5 MYRZEN 0.2088
10 MYRZEN 0.4176
50 MYRZEN 2.09
100 MYRZEN 4.18
500 MYRZEN 20.88
1000 MYRZEN 41.76

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ZEN / USD$6.0370
ZEN / BTC0.00007943 BTC
ZEN / ETH0.002926 ETH
ZEN / BNB0.009214 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Horizen (ZEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Horizen sang Malaysian Ringgit

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Malaysian Ringgit (MYR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Malaysian Ringgit (MYR) hiện tại khoảng RM23.94.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với RM1?

Hiện tại, với RM1 có thể mua khoảng 0.04176 Horizen (ZEN).

Giá ZEN/MYR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Horizen (ZEN) đạt mức giá cao nhất từng có là RM666.95 MYR vào 5/8/2021.

Giá trị của Horizen (ZEN) đã thay đổi bao nhiêu so với Malaysian Ringgit (MYR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Horizen (ZEN) đã tăng thêm -0.3% so với Malaysian Ringgit (MYR).