EGLD CZK: Giá MultiversX CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang CZK
EGLD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | Kč81.67 | -0.66% |
| May 25, 2026 | Kč82.21 | 0.74% |
| May 24, 2026 | Kč81.61 | -3.69% |
| May 23, 2026 | Kč84.73 | 4.14% |
| May 22, 2026 | Kč81.37 | -3.13% |
| May 21, 2026 | Kč84.00 | 1.49% |
| May 20, 2026 | Kč82.77 | 2.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang CZK đã giảm 1.59% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang CZK
biểu đồ MultiversX sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang CZK hiện tại là Kč 81.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.59% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là giảm bởi EGLD đã giảm bớt 12.27% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | Kč81.67 | -0.66% |
| May 25, 2026 | Kč82.21 | 0.74% |
| May 24, 2026 | Kč81.61 | -3.69% |
| May 23, 2026 | Kč84.73 | 4.14% |
| May 22, 2026 | Kč81.37 | -3.13% |
| May 21, 2026 | Kč84.00 | 1.49% |
| May 20, 2026 | Kč82.77 | 2.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang CZK đã giảm 1.59% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang CZK là Kč81.66 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:57 am |
|---|---|
| 0.5 EGLD | czk 40.83 |
| 1 EGLD | czk 81.66 |
| 5 EGLD | czk 408.29 |
| 10 EGLD | czk 816.59 |
| 50 EGLD | czk 4,082.95 |
| 100 EGLD | czk 8,165.90 |
| 500 EGLD | czk 40,829.48 |
| 1000 EGLD | czk 81,658.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:57 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | EGLD 0.006123 |
| 1 CZK | EGLD 0.01225 |
| 5 CZK | EGLD 0.06123 |
| 10 CZK | EGLD 0.1225 |
| 50 CZK | EGLD 0.6123 |
| 100 CZK | EGLD 1.22 |
| 500 CZK | EGLD 6.12 |
| 1000 CZK | EGLD 12.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $3.9206 |
| EGLD / BTC | 0.00005082 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001849 ETH |
| EGLD / BNB | 0.005933 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












