RAIL NOK: Giá Railgun NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAIL sang NOK
RAIL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAIL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | kr39.47 | 9.92% |
| May 24, 2026 | kr35.91 | 10.46% |
| May 23, 2026 | kr32.51 | 43.31% |
| May 22, 2026 | kr22.68 | 57.81% |
| May 21, 2026 | kr14.37 | 1.56% |
| May 20, 2026 | kr14.15 | 11.78% |
| May 19, 2026 | kr12.66 | -1.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang NOK đã tăng 19.87% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAIL sang NOK
biểu đồ Railgun sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Railgun Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RAIL sang NOK hiện tại là kr 39.49. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 19.87% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Railgun là tăng bởi RAIL đã tăng thêm 171.26% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAIL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAIL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | kr39.47 | 9.92% |
| May 24, 2026 | kr35.91 | 10.46% |
| May 23, 2026 | kr32.51 | 43.31% |
| May 22, 2026 | kr22.68 | 57.81% |
| May 21, 2026 | kr14.37 | 1.56% |
| May 20, 2026 | kr14.15 | 11.78% |
| May 19, 2026 | kr12.66 | -1.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang NOK đã tăng 19.87% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAIL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Railgun (RAIL) sang NOK là kr39.49 cho mỗi 1 RAIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAIL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAIL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:35:36 am |
|---|---|
| 0.5 RAIL | nok 19.75 |
| 1 RAIL | nok 39.49 |
| 5 RAIL | nok 197.47 |
| 10 RAIL | nok 394.94 |
| 50 RAIL | nok 1,974.70 |
| 100 RAIL | nok 3,949.40 |
| 500 RAIL | nok 19,746.98 |
| 1000 RAIL | nok 39,493.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Railgun (RAIL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RAIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:35:36 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | RAIL 0.01266 |
| 1 NOK | RAIL 0.02532 |
| 5 NOK | RAIL 0.1266 |
| 10 NOK | RAIL 0.2532 |
| 50 NOK | RAIL 1.27 |
| 100 NOK | RAIL 2.53 |
| 500 NOK | RAIL 12.66 |
| 1000 NOK | RAIL 25.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Railgun (RAIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAIL sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAIL / USD | $4.2710 |
| RAIL / BTC | 0.00005543 BTC |
| RAIL / ETH | 0.002032 ETH |
| RAIL / BNB | 0.006486 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Railgun (RAIL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












